Books, monographs & anthologies
Từ điển địa danh hành chính Nam bộ
Nguyễn Đình Tư · Hà nội : Chính trị Quốc gia, 2008
- Publisher
- Hà nội : Chính trị Quốc gia, 2008
- Dewey classification
- 915.9703
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 9536 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 915.9703 NG527T550 |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Đình Tư |
| 245Title statement | Từ điển địa danh hành chính Nam bộ |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà nội : Chính trị Quốc gia, 2008 |
| 300Physical description | 1352 ; 24 cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 9536=041 ##$avie=082 ##$a915.9703 $bNG527T550=100 #1$aNguyễn Đình Tư=245 ##$aTừ điển địa danh hành chính Nam bộ=260 ##$aHà nội : $bChính trị Quốc gia, $c2008=300 ##$a1352 ; $c24 cm=653 ##$aĐịa danh -- Từ điển=653 ##$aĐịa danh -- Việt Nam -- Nam bộ=841 ##$bKho 1 $j100028946=841 ##$bKho Hóc Môn $j100028947=LDR 00533nam a2200169 4500
