Books, monographs & anthologiesC# 2005 Tập 4 Quyển 2 : Lập trình cơ sở dữ liệu report visual sourcesafe 2005
Phạm Hữu Khang, Trần Tiến Dũng · Hà nội : Lao động Xã hội, 2008
- Publisher
- Hà nội : Lao động Xã hội, 2008
- Physical description
- 368 pages
- Dewey classification
- 005.133
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3/33 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 9535 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 16 Nov 2015, 11:00 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131003 |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 005.133 PH104KH106 |
|---|
| 100Main entry – personal name | Phạm Hữu Khang |
|---|
| 245Title statement | C# 2005 Tập 4 Quyển 2 : Lập trình cơ sở dữ liệu report visual sourcesafe 2005 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà nội : Lao động Xã hội, 2008 |
|---|
| 300Physical description | 368 tr. ; 24 cm + 1 CD |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | Máy tính -- Lập trình --- C#2005 |
|---|
| 700Added entry – personal name | Trần Tiến Dũng hiệu đính |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 13 fields =001 9535=005 20151116110030.8=008 131003=041 ##$avie=082 ##$a005.133 $bPH104KH106=100 #1$aPhạm Hữu Khang=245 ##$aC# 2005 Tập 4 Quyển 2 : Lập trình cơ sở dữ liệu report visual sourcesafe 2005=260 ##$aHà nội : $bLao động Xã hội, $c2008=300 ##$a368 tr. ; $c24 cm + $e1 CD=653 ##$aMáy tính -- Lập trình --- C#2005=700 ##$aTrần Tiến Dũng $ehiệu đính=841 ##$bKho Hóc Môn $j100028948, 100028949, 100028950=LDR 00623nam a2200181 4500