Books, monographs & anthologies老舍代表作集 : 下
舒, 雨编 (Shu, Zu Bian), Thư Ngữ Biển · 浙江文艺出 : 刷千岛湖环球印务有限公司印刷, 1998
- Publisher
- 浙江文艺出 : 刷千岛湖环球印务有限公司印刷, 1998
- ISBN
- 7-5339-1121-0
- Dewey classification
- 895.1
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 950 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 25 Jul 2023, 09:54 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 230531 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 7-5339-1121-0 |
|---|
| 040Cataloging source | Huflit |
|---|
| 041Language code | chi |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 895.1 Y94 |
|---|
| 100Main entry – personal name | 舒, 雨编 (Shu, Zu Bian) |
|---|
| 242Translation of title by cataloging agency | Những tác phẩm tiêu biểu của Lão Xá : Phần 2 / Thư Ngữ Biển |
|---|
| 245Title statement | 老舍代表作集 : 下 / 舒雨编 |
|---|
| 246Varying form of title | Lao she dai biao zuo ji -2 / Shu Zu Bian |
|---|
| 250Edition statement | 第一版 (1) |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 浙江文艺出 : 刷千岛湖环球印务有限公司印刷, 1998 |
|---|
| 300Physical description | 732页 ; 15x21 厘米 |
|---|
| 546Language note | 用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc) |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | 文学 -- 中国 |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | Văn học -- Trung quốc |
|---|
| 700Added entry – personal name | Thư Ngữ Biển (舒雨编) |
|---|
| 852Location | Kho 6A 100003444 |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 20 fields =001 950=005 20230725095442.000=008 230531=020 ##$a7-5339-1121-0=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=082 ##$a895.1 $bY94=100 1#$a舒, 雨编 (Shu, Zu Bian)=242 10$aNhững tác phẩm tiêu biểu của Lão Xá : Phần 2 / $cThư Ngữ Biển=245 10$a老舍代表作集 : $b下 / $c舒雨编=246 10$aLao she dai biao zuo ji -2 / $cShu Zu Bian=250 ##$a第一版 (1)=260 ##$a浙江文艺出 : $b刷千岛湖环球印务有限公司印刷, $c1998=300 ##$a732页 ; $c15x21 厘米=546 0#$a用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc)=650 #0$a文学 -- $c中国=653 ##$aVăn học -- Trung quốc=700 0#$aThư Ngữ Biển $g(舒雨编)=852 ##$bKho 6A $j100003444=LDR 00992nz a2200289n 4500