Books, monographs & anthologiesI Bun Kwa Jeok bun : Nhị phân và tích phân
Park Kuy Hong, Lim Seong Geun, Yang Jae Geun · Seoul : Bộ Giáo dục Hàn Quốc , 2003
- Publisher
- Seoul : Bộ Giáo dục Hàn Quốc , 2003
- Dewey classification
- 512
- Language
- Korean
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2/22 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 9258 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 10 Nov 2014, 15:16 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 140410 |
|---|
| 041Language code | Kor |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 512 PA-H |
|---|
| 100Main entry – personal name | Park Kuy Hong |
|---|
| 245Title statement | I Bun Kwa Jeok bun : Nhị phân và tích phân / Yang Jae Geun |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Seoul : Bộ Giáo dục Hàn Quốc , 2003 |
|---|
| 300Physical description | 190 |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | Toán -- Đại số |
|---|
| 700Added entry – personal name | - Lim Seong Geun
- Yang Jae Geun
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 14 fields =001 9258=005 20141110151611.3=008 140410=041 ##$aKor=082 ##$a512 $bPA-H=100 ##$aPark Kuy Hong=245 ##$aI Bun Kwa Jeok bun : Nhị phân và tích phân / $cYang Jae Geun=260 ##$aSeoul : $bBộ Giáo dục Hàn Quốc , $c2003=300 ##$a190=653 ##$aToán -- Đại số=700 ##$aLim Seong Geun=700 ##$aYang Jae Geun=841 ##$bKho Hóc Môn $j100028710, 100028711=LDR 00547nz a2200193n 4500