Books, monographs & anthologiesTiếng Nhật dành cho người Việt
Vinh, Trân, Bảo, Trân · TPHCM : Trẻ, 2007
- Publisher
- TPHCM : Trẻ, 2007
- Physical description
- 391 pages
- Dewey classification
- 495.683
- Language
- Japanese, Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2/22 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 9215 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 13 Oct 2017, 09:59 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 140410 |
|---|
| 041Language code | |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 495.683 VI-T |
|---|
| 100Main entry – personal name | Vinh, Trân |
|---|
| 245Title statement | Tiếng Nhật dành cho người Việt / Bảo Trân, Vinh Trân |
|---|
| 250Edition statement | 1st ed |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Trẻ, 2007 |
|---|
| 300Physical description | 391p. ; 21cm |
|---|
| 504Bibliography, etc. note | Mục lục(p.337-391) |
|---|
| 546Language note | Nội dung bằng tiếng Nhật và tiếng Việt |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | Tiếng Nhật--Nói |
|---|
| 700Added entry – personal name | Bảo, Trân |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 18 fields =001 9215=005 20171013095941.000=008 140410=041 0#$aJap=041 0#$aVie=044 ##$aVm=082 ##$a495.683 $bVI-T=100 0#$aVinh, Trân=245 10$aTiếng Nhật dành cho người Việt / $cBảo Trân, Vinh Trân=250 ##$a1st ed=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ, $c2007=300 ##$a391p. ; $c21cm=504 ##$aMục lục(p.337-391)=546 ##$aNội dung bằng tiếng Nhật và tiếng Việt=650 #0$aTiếng Nhật $xNói=700 0#$aBảo, Trân=841 ##$bKho 1 $j100028530, 100028531=LDR 00669nz a2200241n 4500