Books, monographs & anthologiesTừ điển thuật ngữ ngoại thương Hán Việt
Trương, Văn Giới, Lê, Huy Thìn, Lê, Khắc Kiều Lục · Hà Nội : Khoa học xã hội , 2007
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học xã hội , 2007
- Physical description
- 1103 pages
- Dewey classification
- 495.13
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 9214 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 11 Jul 2022, 09:10 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 141119 |
|---|
| 041Language code | chi |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 495.13 TR-G |
|---|
| 100Main entry – personal name | Trương, Văn Giới |
|---|
| 245Title statement | Từ điển thuật ngữ ngoại thương Hán Việt / Trương Văn Giới, Lê Huy Thìn, Lê Khắc Kiều Lục. |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học xã hội , 2007 |
|---|
| 300Physical description | 1103 trang ; 21cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | |
|---|
| 700Added entry – personal name | - Lê, Huy Thìn
- Lê, Khắc Kiều Lục
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 17 fields =001 9214=005 20220711091038.000=008 141119=041 1#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.13 $bTR-G=100 1#$aTrương, Văn Giới=245 10$aTừ điển thuật ngữ ngoại thương Hán Việt / $cTrương Văn Giới, Lê Huy Thìn, Lê Khắc Kiều Lục.=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học xã hội , $c2007=300 ##$a1103 trang ; $c21cm=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTừ điển=700 1#$aLê, Huy Thìn=700 1#$aLê, Khắc Kiều Lục=841 ##$bKho 1 $j100028600=LDR 00736nz a2200253n 4500