Books, monographs & anthologiesGiáo trình Hán ngữ : Hanyu jiao cheng T.1 Q.1
Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục · Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004
- Physical description
- 208 pages
- Dewey classification
- 495.18
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 9207 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 30 Nov 2016, 10:50 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 160317 |
|---|
| 041Language code | Chi |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | m |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 TR-G |
|---|
| 100Main entry – personal name | Trương Văn Giới |
|---|
| 245Title statement | Giáo trình Hán ngữ : Hanyu jiao cheng T.1 Q.1 / Trương Văn Giới; Lê Khắc Kiều Lục |
|---|
| 250Edition statement | 1st ed |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004 |
|---|
| 300Physical description | 208tr ; 21cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | Tiếng Trung--Giáo trình |
|---|
| 700Added entry – personal name | Lê Khắc Kiều Lục |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 15 fields =001 9207=005 20161130105037.7=008 160317=041 0#$aChi=044 ##$vm=082 0#$a495.18 $bTR-G=100 0#$aTrương Văn Giới=245 10$aGiáo trình Hán ngữ : $bHanyu jiao cheng $nT.1 Q.1 / $cTrương Văn Giới; Lê Khắc Kiều Lục=250 ##$a1st ed=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học xã hội , $c2004=300 ##$a208tr ; $c21cm=650 #0$aTiếng Trung $xGiáo trình=700 1#$aLê Khắc Kiều Lục=841 ##$bKho Hóc Môn $j100028593=LDR 00619nz a2200205n 4500