Core textbooks per course syllabusSức khỏe môi trường : Giáo trình giảng dạy đại học
Trần, Ngọc Đăng, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Bộ môn Sức khỏe môi trường · TP. HCM : Y học, 2024
- Publisher
- TP. HCM : Y học, 2024
- Physical description
- 264 pages
- Dewey classification
- 616.98
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 91603 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 16 Oct 2026, 15:07 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
|---|
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 616.98 TR121Đ |
|---|
| 100Main entry – personal name | Trần, Ngọc Đăng, PGS.TS, Chủ biên |
|---|
| 110Main entry – corporate name | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Bộ môn Sức khỏe môi trường. |
|---|
| 242Translation of title by cataloging agency | Environmental Health : University-Level Textbook / Tran Ngoc Dang. |
|---|
| 245Title statement | Sức khỏe môi trường : Giáo trình giảng dạy đại học / Trần Ngọc Đăng. |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : Y học, 2024 |
|---|
| 300Physical description | 264 trang : minh họa ; 19x27cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - Environmental health
- Môi trường -- Khía cạnh y tế -- Giáo trình
|
|---|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100052576 |
|---|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
|---|
MARC21 record · 19 fields =001 91603=005 20261016150723.000=008 131017=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a616.98 $bTR121Đ=100 1#$aTrần, Ngọc Đăng, $cPGS.TS, $eChủ biên=110 1#$aĐại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Bộ môn Sức khỏe môi trường.=242 10$aEnvironmental Health : $bUniversity-Level Textbook / $cTran Ngoc Dang.=245 10$aSức khỏe môi trường : $bGiáo trình giảng dạy đại học / $cTrần Ngọc Đăng.=260 ##$aTP. HCM : $bY học, $c2024=300 ##$a264 trang : $bminh họa ; $c19x27cm=650 #0$aEnvironmental health=650 #4$aMôi trường -- Khía cạnh y tế -- Giáo trình=721 ##$aY khoa=722 ##$aSức khỏe môi trường và sức khỏe nghề nghiệp=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100052576=LDR 01157nz a2200277n 4500