Books, monographs & anthologies
Kinh tế lượng : chương trình nâng cao
Nguyễn Quang Dong · Hà Nội : Khoa học kỹ thuật , 2007
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học kỹ thuật , 2007
- Dewey classification
- 519
- Subjects
- EconometricsKinh tế lượng
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 9153 |
| 005Date and time of latest transaction | 2 Mar 2017, 14:33 |
| 008Fixed-length data elements | 131105 |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 519 NG-D |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Quang Dong |
| 245Title statement | Kinh tế lượng : chương trình nâng cao / Nguyễn Quang Dong |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học kỹ thuật , 2007 |
| 300Physical description | 170 ; 24 cmcm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 9153=005 20170302143341.5=008 131105=041 0#$avie=044 ##$avm=082 0#$a519 $bNG-D=100 1#$aNguyễn Quang Dong=245 10$aKinh tế lượng : $bchương trình nâng cao / $cNguyễn Quang Dong=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học kỹ thuật , $c2007=300 ##$a170 ; $c24 cmcm=650 #0$aEconometrics.=650 #4$aKinh tế lượng.=841 ##$bKho 1 $j100028503=841 ##$bKho Hóc Môn $j100028502=LDR 00596nz a2200217n 4500

