Core textbooks per course syllabusHóa học : Giáo trình giảng dạy đại học
Đặng, Văn Hoài, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh · Thành phố Hồ Chí Minh : Y học, 2024
- Publisher
- Thành phố Hồ Chí Minh : Y học, 2024
- Physical description
- 331 pages
- Dewey classification
- 540
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 91463 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 19 Sep 2026, 08:32 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
|---|
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 540 Đ116H |
|---|
| 100Main entry – personal name | Đặng, Văn Hoài |
|---|
| 110Main entry – corporate name | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh Bộ môn Hóa |
|---|
| 242Translation of title by cataloging agency | Chemistry : University Teaching Textbook / Đặng Văn Hoài |
|---|
| 245Title statement | Hóa học : Giáo trình giảng dạy đại học / Đặng Văn Hoài |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Thành phố Hồ Chí Minh : Y học, 2024 |
|---|
| 300Physical description | 331 trang : minh họa ; 19x27cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | |
|---|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100052143 |
|---|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
|---|
MARC21 record · 17 fields =001 91463=005 20260919083259.000=008 131017=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a540 $bĐ116H=100 1#$aĐặng, Văn Hoài=110 0#$aĐại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh $bBộ môn Hóa=242 10$aChemistry : $bUniversity Teaching Textbook / $cĐặng Văn Hoài=245 10$aHóa học : $bGiáo trình giảng dạy đại học / $cĐặng Văn Hoài=260 ##$aThành phố Hồ Chí Minh : $bY học, $c2024=300 ##$a331 trang : $bminh họa ; $c19x27cm=650 #0$aChemistry=650 #4$aHóa học=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100052143=LDR 00871nz a2200253n 4500