Books, monographs & anthologiesTỏa sáng trong phỏng vấn tuyển dụng : 201 câu hỏi hay nhất có thể đặt ra cho nhà tuyển dụng
Kador, John, Hải Hà · Hà Nội : Tri Thức , 2008
- Publisher
- Hà Nội : Tri Thức , 2008
- Physical description
- 286 pages
- Dewey classification
- 650.14
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 9142 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 14 Mar 2017, 14:28 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
|---|
| 041Language code | Vie |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 650.14 DA-J |
|---|
| 100Main entry – personal name | Kador, John |
|---|
| 245Title statement | Tỏa sáng trong phỏng vấn tuyển dụng : 201 câu hỏi hay nhất có thể đặt ra cho nhà tuyển dụng / John Kador, Hải Hà,[v.n.n.k] |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Tri Thức , 2008 |
|---|
| 300Physical description | 286tr. ; 21cm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | Xin việc |
|---|
| 700Added entry – personal name | Hải Hà |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 16 fields =001 9142=005 20170314142843.8=008 131205=041 0#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a650.14 $bDA-J=100 1#$aKador, John=245 10$aTỏa sáng trong phỏng vấn tuyển dụng : $b201 câu hỏi hay nhất có thể đặt ra cho nhà tuyển dụng / $cJohn Kador, Hải Hà,[v.n.n.k]=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bTri Thức , $c2008=300 ##$a286tr. ; $c21cm=653 ##$aXin việc=700 1#$aHải Hà=841 ##$bKho 1 $j100028451=841 ##$bKho Hóc Môn $j100028450=LDR 00650nz a2200217n 4500