Reference works
汉语教程 : Giáo trình Hán ngữ 2 (Phiên bản mới). Tập 1, Quyển hạ
Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, Đào, Phong Lưu, Đinh, Thị Thanh Nga, Hoàng, Khải Hưng (Huang Ke Xing), Hoàng, Trà, Nghiêm, Thúy Hằng, Nguyễn, Thị Thanh Thủy, Nguyễn, Thúy Ngà, Phạm, Ngọc Hàm, Phạm, Văn Quây, Trần, Thị Thanh Mai · Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023
- Publisher
- Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023
- Physical description
- 231 pages
- ISBN
- 9786046232698
- Dewey classification
- 495.18,
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 5 of 5 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 5 of 5 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 91406 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Aug 2026, 15:30 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786046232698 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18, GI-108T |
| 110Main entry – corporate name | Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh |
| 242Translation of title by cataloging agency | Hanyu Jiaocheng 2 (New version) : Textbook – Volume 1, Part B / Trần Thị Thanh Liêm, Hoàng Khải Hưng (Huang Ke Xing), Hoàng Trà, Nguyễn Thúy Ngà,...[v.n.n.k] |
| 245Title statement | 汉语教程 : Giáo trình Hán ngữ 2 (Phiên bản mới). Tập 1, Quyển hạ / Trần Thị Thanh Liêm; Hoàng Khải Hưng (Huang Ke Xing), Hoàng Trà, Nguyễn Thúy Ngà,...[v.n.n.k] |
| 250Edition statement | Tái bản lần 3 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023 |
| 300Physical description | 231tr : minh họa ; 19x27cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference works |
=001 91406=005 20260825153009.000=008 130925=020 ##$a9786046232698=040 ##$aHUFLIT=041 0#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.18, $bGI-108T=110 1#$aĐại học Ngôn ngữ Bắc Kinh=242 00$aHanyu Jiaocheng 2 (New version) : $pTextbook – $nVolume 1, Part B / $cTrần Thị Thanh Liêm, Hoàng Khải Hưng (Huang Ke Xing), Hoàng Trà, Nguyễn Thúy Ngà,...[v.n.n.k]=245 00$a汉语教程 : $bGiáo trình Hán ngữ 2 (Phiên bản mới). $nTập 1, $pQuyển hạ / $cTrần Thị Thanh Liêm; Hoàng Khải Hưng (Huang Ke Xing), Hoàng Trà, Nguyễn Thúy Ngà,...[v.n.n.k]=250 ##$aTái bản lần 3=260 ##$aHà Nội : $bĐại học Quốc gia Hà Nội, $c2023=300 ##$a231tr : $bminh họa ; $c19x27cm=650 #0$aChinese language, $xTextbooks=650 #4$aTiếng Trung, $xGiáo trình=700 1#$aĐào, Phong Lưu=700 1#$aĐinh, Thị Thanh Nga=700 1#$aHoàng, Khải Hưng (Huang Ke Xing)=700 1#$aHoàng, Trà=700 1#$aNghiêm, Thúy Hằng=700 1#$aNguyễn, Thị Thanh Thủy=700 1#$aNguyễn, Thúy Ngà=700 1#$aPhạm, Ngọc Hàm=700 1#$aPhạm, Văn Quây=700 1#$aTrần, Thị Thanh Mai=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100052101, 100052102, 100052103, 100052104=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100052096, 100052097, 100052098, 100052099, 100052100=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100052091, 100052092, 100052093, 100052094, 100052095=LDR 01809nz a2200409n 4500
