Reference materials per course syllabus
Tổ chức sự kiện
Lưu, Văn Nghiêm · Hà Nội, Đại Học Kinh tế Quốc Dân, 2007
- Publisher
- Hà Nội, Đại Học Kinh tế Quốc Dân, 2007
- Physical description
- 279 pages
- Dewey classification
- 659.2
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 9139 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Nov 2023, 10:57 |
| 008Fixed-length data elements | 120822 |
| 040Cataloging source | HUFFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 659.2 LU-N |
| 100Main entry – personal name | Lưu, Văn Nghiêm |
| 245Title statement | Tổ chức sự kiện / Lưu Văn Nghiêm |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội, Đại Học Kinh tế Quốc Dân, 2007 |
| 300Physical description | 279 trang ; 19cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term | Quảng cáo -- Quan hệ công cộng (PR) |
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 9139=005 20231125105706.000=008 120822=040 ##$aHUFFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a659.2 $bLU-N=100 1#$aLưu, Văn Nghiêm=245 10$aTổ chức sự kiện / $cLưu Văn Nghiêm=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội, $bĐại Học Kinh tế Quốc Dân, $c2007=300 ##$a279 trang ; $c19cm=526 0#$aHàn Quốc học, $bNghiệp vụ tổ chức hội nghị, hội họp, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bKỹ năng tổ chức họp hội nghị, $iĐCCT-2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNghiệp vụ tổ chức hội nghị, hội họp, $iĐCCT - 2019=650 #0$aQuảng cáo -- Quan hệ công cộng (PR)=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aKỹ năng tổ chức họp hội nghị=722 ##$aNghiệp vụ tổ chức hội nghị, hội họp=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100028458, 100034632, 100034633=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100028459, 100034629, 100034630, 100034631=LDR 01310nz a2200313n 4500

