Skills booksTừ điển Việt - Hàn = 베트남어-한국어사전 : Hơn 10.000 mục từ thông dụng, cần thiết được cập nhật đến hiện nay
Lê, Huy Khoa Kanata · Hà Nội : Thế giới , 2020
- Publisher
- Hà Nội : Thế giới , 2020
- Physical description
- 516 pages
- ISBN
- 8936158591164
- Dewey classification
- 495.73
- Language
- Korean, Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 91325 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 22 Jul 2026, 14:55 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8936158591164 |
|---|
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
|---|
| 041Language code | |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 495.73 L250K |
|---|
| 100Main entry – personal name | Lê, Huy Khoa Kanata |
|---|
| 242Translation of title by cataloging agency | Vietnamese-Korean Dictionary = 베트남어-한국어사전 : Over 10,000 common and essential entries updated to date / Le Huy Khoa Kanata |
|---|
| 245Title statement | Từ điển Việt - Hàn = 베트남어-한국어사전 : Hơn 10.000 mục từ thông dụng, cần thiết được cập nhật đến hiện nay / Lê Huy Khoa Kanata |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thế giới , 2020 |
|---|
| 300Physical description | 516trang ; 13x19cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - Korean - Dictionary
- Tiếng Hàn - Từ điển
- Tiếng Việt - Từ điển
- Vietnamese - DictionaryCritical thinking
|
|---|
| 852Location | - Thư viện Ba Gia 100051892
- Thư viện Hóc Môn 100051891
- Thư viện Sư Vạn Hạnh 100051890
|
|---|
| 999Collection | Skills books |
|---|
MARC21 record · 22 fields =001 91325=005 20260722145559.000=008 130925=020 ##$a8936158591164=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$akor=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a495.73 $bL250K=100 1#$aLê, Huy Khoa Kanata=242 00$aVietnamese-Korean Dictionary = 베트남어-한국어사전 : $bOver 10,000 common and essential entries updated to date / $cLe Huy Khoa Kanata=245 00$aTừ điển Việt - Hàn = 베트남어-한국어사전 : $bHơn 10.000 mục từ thông dụng, cần thiết được cập nhật đến hiện nay / $cLê Huy Khoa Kanata=260 ##$aHà Nội : $bThế giới , $c2020=300 ##$a516trang ; $c13x19cm=650 #0$aKorean - Dictionary=650 #4$aTiếng Hàn - Từ điển=650 #4$aTiếng Việt - Từ điển=650 0#$aVietnamese - DictionaryCritical thinking=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100051892=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051891=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051890=LDR 01224nz a2000313 4500