Core textbooks per course syllabus
Giáo trình Tiếng Việt thực hành
Đặng, Thị Hảo Tâm · Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2026
- Publisher
- Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2026
- Physical description
- 244 pages
- ISBN
- 978-604-486-372-6
- Dewey classification
- 495.92
- Subjects
- Tiếng Việt
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 91304 |
| 005Date and time of latest transaction | 27 Aug 2026, 16:14 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 978-604-486-372-6 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.92 Đ116T |
| 100Main entry – personal name | Đặng, Thị Hảo Tâm |
| 242Translation of title by cataloging agency | Practical Vietnamese Textbook / Dang Thi Hao Tam (editor) and various authors |
| 245Title statement | Giáo trình Tiếng Việt thực hành / Đặng Thị Hảo Tâm (ch.b.) và nhiều tác giả |
| 250Edition statement | In lần thứ 5 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2026 |
| 300Physical description | 244 trang : minh họa ; 17x24cm |
| 650Subject added entry – topical term | Tiếng Việt |
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 91304=005 20260827161422.000=008 131017=020 ##$a978-604-486-372-6=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a495.92 $bĐ116T=100 1#$aĐặng, Thị Hảo Tâm=242 10$aPractical Vietnamese Textbook / $cDang Thi Hao Tam (editor) and various authors=245 10$aGiáo trình Tiếng Việt thực hành / $cĐặng Thị Hảo Tâm (ch.b.) và nhiều tác giả=250 ##$aIn lần thứ 5=260 ##$aHà Nội : $bĐại học Sư phạm, $c2026=300 ##$a244 trang : $bminh họa ; $c17x24cm=650 #4$aTiếng Việt=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aThực hành văn bản tiếng Việt=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051764, 100051765=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051761, 100051762, 100051763=LDR 01164nz a2200301n 4500
