Reference materials per course syllabus
Những điều cần biết về thuế và hoá đơn, chứng từ áp dụng trong các loại hình doanh nghiệp
Tài Thành · Hà Nội : Hồng Đức, 2025
- Publisher
- Hà Nội : Hồng Đức, 2025
- Physical description
- 402 pages
- Dewey classification
- 343.59704
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 91286 |
| 005Date and time of latest transaction | 22 Jul 2026, 10:34 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 343.59704 T103T |
| 100Main entry – personal name | Tài Thành |
| 242Translation of title by cataloging agency | Essential information on taxes, invoices, and supporting documents applicable to various types of business entities / Tài Thành (System) |
| 245Title statement | Những điều cần biết về thuế và hoá đơn, chứng từ áp dụng trong các loại hình doanh nghiệp / Tài Thành (hệ thống) |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Hồng Đức, 2025 |
| 300Physical description | 402 trang : minh họa ; 19x27cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 91286=005 20260722103417.000=008 131017=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a343.59704 $bT103T=100 1#$aTài Thành=242 10$aEssential information on taxes, invoices, and supporting documents applicable to various types of business entities / $cTài Thành (System)=245 10$aNhững điều cần biết về thuế và hoá đơn, chứng từ áp dụng trong các loại hình doanh nghiệp / $cTài Thành (hệ thống)=260 ##$aHà Nội : $bHồng Đức, $c2025=300 ##$a402 trang : $bminh họa ; $c19x27cm=650 #4$aChứng từ=650 #4$aHoá đơn=650 #4$aThuế=721 ##$aKế toán=721 ##$aKiểm toán=722 ##$aThuế và khai báo thuế=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051731=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051729, 100051730=LDR 01124nz a2200301n 4500
