Newspapers & journals
Đặc điểm kính ngữ, khiêm ngữ trong thư tín thương mại tiếng Hán (liên hệ với tiếng Việt)
Lê, Thị Thu Hoài · 2026
- Publisher
- 2026
- Physical description
- 7 pages
- Dewey classification
- 495.10143
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 91140 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Jun 2026, 09:22 |
| 008Fixed-length data elements | 260625syyyy vn |
| 082Dewey Decimal call number | 495.10143 |
| 100Main entry – personal name | Lê, Thị Thu Hoài |
| 242Translation of title by cataloging agency | Characteristics of honorifics and humble language in Chinese business letters (in relation to Vietnamese) / Le Thi Thu Hoai |
| 245Title statement | Đặc điểm kính ngữ, khiêm ngữ trong thư tín thương mại tiếng Hán (liên hệ với tiếng Việt) / Lê Thị Thu Hoài |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2026 |
| 300Physical description | 7 trang |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 773Host item entry | Ngôn ngữ và đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - Số 4 (380) 2026 trang 151-157 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 91140=005 20260625092231.000=008 260625syyyy vn=082 04$a495.10143=100 1#$aLê, Thị Thu Hoài=242 0#$aCharacteristics of honorifics and humble language in Chinese business letters (in relation to Vietnamese) / $cLe Thi Thu Hoai=245 10$aĐặc điểm kính ngữ, khiêm ngữ trong thư tín thương mại tiếng Hán (liên hệ với tiếng Việt) / $cLê Thị Thu Hoài=260 ##$c2026=300 ##$a7 trang=650 #0$aBusiness letters=650 #0$aCharacteristics=650 #0$aChinese language=650 #0$aHonorifics and humble language=650 #0$aVietnamese language=650 #4$aĐặc điểm=650 #4$aKính, khiêm ngữ=650 #4$aThư tín thương mại=650 #4$aTiếng Hán=650 #4$aTiếng Việt=773 1#$tNgôn ngữ và đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - $gSố 4 (380) 2026 trang 151-157=LDR 01076nas a2200277Ia 4500
