Newspapers & journals
Đặc điểm ngôn ngữ - văn hóa của từ ngữ chỉ địa danh ở Hải Phòng
Đỗ, Phương Lâm · 2026
- Publisher
- 2026
- Physical description
- 10 pages
- Dewey classification
- 915.9731
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 91126 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Jun 2026, 08:43 |
| 008Fixed-length data elements | 260625syyyy vn |
| 082Dewey Decimal call number | 915.9731 |
| 100Main entry – personal name | Đỗ, Phương Lâm |
| 242Translation of title by cataloging agency | Linguistic and cultural features of place names in Hai Phong City / Do Phuong Lam |
| 245Title statement | Đặc điểm ngôn ngữ - văn hóa của từ ngữ chỉ địa danh ở Hải Phòng / Đỗ Phương Lâm |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2026 |
| 300Physical description | 10 trang |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 773Host item entry | Ngôn ngữ và đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - Số 4 (380) 2026 trang 5-14 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 91126=005 20260625084312.000=008 260625syyyy vn=082 04$a915.9731=100 1#$aĐỗ, Phương Lâm=242 0#$aLinguistic and cultural features of place names in Hai Phong City / $cDo Phuong Lam=245 10$aĐặc điểm ngôn ngữ - văn hóa của từ ngữ chỉ địa danh ở Hải Phòng / $cĐỗ Phương Lâm=260 ##$c2026=300 ##$a10 trang=650 #0$aHai Phong=650 #0$aLinguistic-cultural features=650 #0$aMaritime place names=650 #0$aToponymic change=650 #0$aToponymy=650 #4$aBiến đổi địa danh=650 #4$aĐịa danh biển đảo=650 #4$aĐịa danh học=650 #4$aHải Phòng=650 #4$aNgôn ngữ - Văn hóa=773 1#$tNgôn ngữ và đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - $gSố 4 (380) 2026 trang 5-14=LDR 01007nas a2200277Ia 4500
