Newspapers & journals
Ngôn ngữ nghệ thuật trong bút kí Hoàng Phủ Ngọc Tường
Hồ, Thị Thanh Thủy · 2026
- Publisher
- 2026
- Physical description
- 8 pages
- Dewey classification
- 801.95
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 91103 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Jun 2026, 07:50 |
| 008Fixed-length data elements | 260625syyyy vn |
| 082Dewey Decimal call number | 801.95 |
| 100Main entry – personal name | Hồ, Thị Thanh Thủy |
| 242Translation of title by cataloging agency | Artistic language in Hoang Phu Ngoc Tuong's memoirs / Ho Thi Thanh Thuy |
| 245Title statement | Ngôn ngữ nghệ thuật trong bút kí Hoàng Phủ Ngọc Tường / Hồ Thị Thanh Thuỷ |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2026 |
| 300Physical description | 8 trang |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 773Host item entry | Ngôn ngữ và đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - Số 2 (378) 2026 trang 128 - 135 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 91103=005 20260625075023.000=008 260625syyyy vn=082 14$a801.95=100 1#$aHồ, Thị Thanh Thủy=242 0#$aArtistic language in Hoang Phu Ngoc Tuong's memoirs / $cHo Thi Thanh Thuy=245 10$aNgôn ngữ nghệ thuật trong bút kí Hoàng Phủ Ngọc Tường / $cHồ Thị Thanh Thuỷ=260 ##$c2026=300 ##$a8 trang=650 #0$aArtistic rhetorical devices=650 #0$aLanguage of poetry=650 #0$aLanguage rich in melody=650 #0$aLanguages of memoirs=650 #0$aNarration with dialect=650 #4$aBiện pháp tu từ nghệ thuật=650 #4$aKết hợp ngôi kể với phương ngữ=650 #4$aNgôn ngữ bút kí=650 #4$aNgôn ngữ của thơ ca=650 #4$aNgôn ngữ giàu nhạc điệu=773 1#$tNgôn ngữ và đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - $gSố 2 (378) 2026 trang 128 - 135=LDR 01068nas a2200277Ia 4500
