Newspapers & journals
Tiếp cận ngôn ngữ học hình pháp: các mô hình nghiên cứu và khả năng ứng dụng
Phạm, Hữu Đức · 2026
- Publisher
- 2026
- Physical description
- 7 pages
- Dewey classification
- 410
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 91093 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Jun 2026, 13:47 |
| 008Fixed-length data elements | 260624syyyy vn |
| 082Dewey Decimal call number | 410 |
| 100Main entry – personal name | Phạm, Hữu Đức |
| 242Translation of title by cataloging agency | Approaching forenstic linguistics: Research models and applications / Pham Huu Duc |
| 245Title statement | Tiếp cận ngôn ngữ học hình pháp: các mô hình nghiên cứu và khả năng ứng dụng / Pham Hữu Đức |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2026 |
| 300Physical description | 7 trang |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 773Host item entry | Ngôn ngữ và đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - Số 2 (378) 2026 trang |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 91093=005 20260624134723.000=008 260624syyyy vn=082 14$a410=100 1#$aPhạm, Hữu Đức=242 0#$aApproaching forenstic linguistics: Research models and applications / $cPham Huu Duc=245 10$aTiếp cận ngôn ngữ học hình pháp: các mô hình nghiên cứu và khả năng ứng dụng / $cPham Hữu Đức=260 ##$c2026=300 ##$a7 trang=650 #0$aAcoustic-spectral analysis=650 #0$aForensic linguistics=650 #0$aLegal discourse analysis=650 #0$aStylometric measurement=650 #0$aVisual grammar=650 #4$aĐộ đo phong cách=650 #4$aNgôn ngữ học hình pháp=650 #4$aNgữ pháp hình ảnh=650 #4$aPhân tích diễn ngôn pháp lí=650 #4$aPhân tích độ ẩm=773 1#$tNgôn ngữ và đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - $gSố 2 (378) 2026 trang=LDR 01059nas a2200277Ia 4500
