Newspapers & journals
Sự phát triển ngữ nghĩa của các từ "nóng" và "lạnh" trong tiếng Việt trên cơ sở nghiệm thân
Lê, Lâm Thi, Đỗ, Thị Xuân Dung · 2026
- Publisher
- 2026
- Physical description
- 10 pages
- Dewey classification
- 495.9224
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 91075 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Jun 2026, 10:09 |
| 008Fixed-length data elements | 260624syyyy vn |
| 082Dewey Decimal call number | 495.9224 |
| 100Main entry – personal name | Lê, Lâm Thi |
| 242Translation of title by cataloging agency | The semantic development of the words “nóng” (hot) and “lạnh” (cold) in Vietnamese language on the basis of embodiment hypothesis / Lê Lâm Thi, Đỗ Thị Xuân Dung |
| 245Title statement | Sự phát triển ngữ nghĩa của các từ "nóng" và "lạnh" trong tiếng Việt trên cơ sở nghiệm thân / Lê Lâm Thi, Đỗ Thị Xuân Dung |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2026 |
| 300Physical description | 10 trang |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Đỗ, Thị Xuân Dung |
| 773Host item entry | Ngôn ngữ và đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - Số 1 (377) 2026 trang 17 - 26 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 91075=005 20260624100948.000=008 260624syyyy vn=082 04$a495.9224=100 1#$aLê, Lâm Thi=242 0#$aThe semantic development of the words “nóng” (hot) and “lạnh” (cold) in Vietnamese language on the basis of embodiment hypothesis / $cLê Lâm Thi, Đỗ Thị Xuân Dung=245 10$aSự phát triển ngữ nghĩa của các từ "nóng" và "lạnh" trong tiếng Việt trên cơ sở nghiệm thân / $cLê Lâm Thi, Đỗ Thị Xuân Dung=260 ##$c2026=300 ##$a10 trang=650 #0$aEmbodiment=650 #0$aLạnh (cold)=650 #0$aNóng (hot)=650 #0$aSemantics=650 #0$aVietnamese language=650 #4$aLạnh=650 #4$aNghiệm thân=650 #4$aNgữ nghĩa=650 #4$aNóng=650 #4$aTiếng Việt=700 1#$aĐỗ, Thị Xuân Dung=773 1#$tNgôn ngữ và đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - $gSố 1 (377) 2026 trang 17 - 26=LDR 01116nas a2200289Ia 4500
