Newspapers & journals
Từ chỉ con số với vai trò phản ánh kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp trong thành ngữ, tục ngữ Thái (liên hệ với thành ngữ, tục ngữ Việt)
Kiều, Thanh Thảo · 2025
- Publisher
- 2025
- Physical description
- 8 pages
- Dewey classification
- 398.9
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 91073 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Jun 2026, 09:57 |
| 008Fixed-length data elements | 260624syyyy vn |
| 082Dewey Decimal call number | 398.9 |
| 100Main entry – personal name | Kiều, Thanh Thảo |
| 242Translation of title by cataloging agency | Numerals as reflections of agricultural experience in Thai proverbs and idioms (in relation to Vietnamese idioms and proverbs) / Kieu Thanh Thao |
| 245Title statement | Từ chỉ con số với vai trò phản ánh kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp trong thành ngữ, tục ngữ Thái (liên hệ với thành ngữ, tục ngữ Việt) / Kiều Thanh Thảo |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2025 |
| 300Physical description | 8 trang |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 773Host item entry | Ngôn ngữ và đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - Số 12 (376) 2025 trang 213 - 220 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 91073=005 20260624095711.000=008 260624syyyy vn=082 14$a398.9=100 1#$aKiều, Thanh Thảo=242 0#$aNumerals as reflections of agricultural experience in Thai proverbs and idioms (in relation to Vietnamese idioms and proverbs) / $cKieu Thanh Thao=245 10$aTừ chỉ con số với vai trò phản ánh kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp trong thành ngữ, tục ngữ Thái (liên hệ với thành ngữ, tục ngữ Việt) / $cKiều Thanh Thảo=260 ##$c2025=300 ##$a8 trang=650 #0$aAgricultural experience=650 #0$aNumberals=650 #0$aThai idioms and proverbs=650 #4$aKinh nghiệm sane xuất nông nghiệp=650 #4$aThành ngữ=650 #4$aTừ chỉ con số=650 #4$aTục ngữ Thái=773 1#$tNgôn ngữ và đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - $gSố 12 (376) 2025 trang 213 - 220=LDR 01069nas a2200241Ia 4500
