Newspapers & journals
Tích hợp sổ tay từ vựng cá nhân và sơ đồ tư duy trong dạy học từ vựng tiếng Nga chuyên ngành vũ khí cho học viên quân sự
Nguyễn, Thị Lý · 2025
- Publisher
- 2025
- Physical description
- 11 pages
- Dewey classification
- 418
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 91065 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Jun 2026, 08:51 |
| 008Fixed-length data elements | 260624syyyy vn |
| 082Dewey Decimal call number | 418 |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Thị Lý |
| 242Translation of title by cataloging agency | Integrating personal vocabulary notebooks and mind maps in teaching Russian Weapons-Engineering terminology to military cadets / Nguyen Thi Ly, Tran Quang Binh |
| 245Title statement | Tích hợp sổ tay từ vựng cá nhân và sơ đồ tư duy trong dạy học từ vựng tiếng Nga chuyên ngành vũ khí cho học viên quân sự / Nguyễn Thị Lý, Trần Quang Bình |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2025 |
| 300Physical description | 11 trang |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Trần, Quang Bình |
| 773Host item entry | Ngôn ngữ và đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia sự thật. - Số 12 (376) 2025 trang 145 - 155 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 91065=005 20260624085100.000=008 260624syyyy vn=082 14$a418=100 1#$aNguyễn, Thị Lý=242 0#$aIntegrating personal vocabulary notebooks and mind maps in teaching Russian Weapons-Engineering terminology to military cadets / $cNguyen Thi Ly, Tran Quang Binh=245 10$aTích hợp sổ tay từ vựng cá nhân và sơ đồ tư duy trong dạy học từ vựng tiếng Nga chuyên ngành vũ khí cho học viên quân sự / $cNguyễn Thị Lý, Trần Quang Bình=260 ##$c2025=300 ##$a11 trang=650 #0$aLearner autonomy=650 #0$aMilitary cadets=650 #0$aMind map=650 #0$aPedagogical model=650 #0$aPersonal vocabulary notebook=650 #0$aRussian military - techinical vocabulary=650 #0$aSystems thinking=650 #4$aHọc viên quân sự=650 #4$aMô hình sư phạm=650 #4$aSơ đồ tư duy=650 #4$aSổ tay từ vựng cá nhân=650 #4$aTư duy hệ thống=650 #4$aTự học=650 #4$aTừ vựng tiếng Nga chuyên ngành vũ khí=700 1#$aTrần, Quang Bình=773 1#$tNgôn ngữ và đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia sự thật. - $gSố 12 (376) 2025 trang 145 - 155=LDR 01397nas a2200337Ia 4500
