Newspapers & journals
Phương tiện rào đón trong các bài diễn thuyết TED về giáo dục
Trương, Văn Định · 2025
- Publisher
- 2025
- Physical description
- 12 pages
- Dewey classification
- 401.41
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 91063 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Jun 2026, 08:30 |
| 008Fixed-length data elements | 260624syyyy vn |
| 082Dewey Decimal call number | 401.41 |
| 100Main entry – personal name | Trương, Văn Định |
| 242Translation of title by cataloging agency | Hedging devices in TED Talks on education / Truong Van Dinh, Pham Thi Quynh |
| 245Title statement | Phương tiện rào đón trong các bài diễn thuyết TED về giáo dục / Trương Văn Định, Phạm Thị Quỳnh |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2025 |
| 300Physical description | 12 trang |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Phạm, Thị Quỳnh |
| 773Host item entry | Ngôn ngữ và đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia sự thật. - Số 12 (376) 2025 trang 125 - 136 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 91063=005 20260624083028.000=008 260624syyyy vn=082 04$a401.41=100 1#$aTrương, Văn Định=242 0#$aHedging devices in TED Talks on education / $cTruong Van Dinh, Pham Thi Quynh=245 10$aPhương tiện rào đón trong các bài diễn thuyết TED về giáo dục / $cTrương Văn Định, Phạm Thị Quỳnh=260 ##$c2025=300 ##$a12 trang=650 #0$aDiscourse analysis=650 #0$aHedging devices=650 #0$aPragmatics=650 #0$aTED talks on education=650 #0$aYu's framework=650 #4$aBài diễn thuyết TED về giáo dục=650 #4$aKhung lí thuyết của Yu=650 #4$aNgữ dụng học=650 #4$aPhân tích diễn ngôn=650 #4$aPhương tiện rào đón=700 1#$aPhạm, Thị Quỳnh=773 1#$tNgôn ngữ và đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia sự thật. - $gSố 12 (376) 2025 trang 125 - 136=LDR 01089nas a2200289Ia 4500
