Newspapers & journals
Từ "u nó" đến "sếp": sự biến đổi cách xưng hô nữ giới trong tiếng Việt từ năm 1945 đến nay
Bùi, Thị Tiệp · 2025
- Publisher
- 2025
- Physical description
- 11 pages
- Dewey classification
- 306.44
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 91056 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Jun 2026, 07:58 |
| 008Fixed-length data elements | 260624syyyy vn |
| 082Dewey Decimal call number | 306.44 |
| 100Main entry – personal name | Bùi, Thị Tiệp |
| 242Translation of title by cataloging agency | From “u nữ” to “sếp”: The evolution of address forms for women in Vietnamese since 1945 / Bui Thi Tiep |
| 245Title statement | Từ "u nó" đến "sếp": sự biến đổi cách xưng hô nữ giới trong tiếng Việt từ năm 1945 đến nay / Bùi Thị Tiệp |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2025 |
| 300Physical description | 11 trang |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 773Host item entry | Ngôn ngữ và đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia sự thật. - Số 12 (376) 2025 trang 54 - 64 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 91056=005 20260624075815.000=008 260624syyyy vn=082 14$a306.44=100 1#$aBùi, Thị Tiệp=242 0#$aFrom “u nữ” to “sếp”: The evolution of address forms for women in Vietnamese since 1945 / $cBui Thi Tiep=245 10$aTừ "u nó" đến "sếp": sự biến đổi cách xưng hô nữ giới trong tiếng Việt từ năm 1945 đến nay / $cBùi Thị Tiệp=260 ##$c2025=300 ##$a11 trang=650 #0$aAddress forms=650 #0$aEvolution=650 #0$aSocio-historical linguistics=650 #0$aVietnamese=650 #0$aWomen=650 #4$aBiến đổi=650 #4$aNgôn ngữ học xã hội-lịch sử=650 #4$aNữ giới=650 #4$aTiếng Việt=650 #4$aXưng ô=773 1#$tNgôn ngữ và đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia sự thật. - $gSố 12 (376) 2025 trang 54 - 64=LDR 01036nas a2200277Ia 4500
