Newspapers & journals
Sắc thái nghĩa tích cực - tiêu cực của từ trong tiếng Trung Quốc: nhận thức của sinh viên và đề xuất giải pháp trong giảng dạy
Phạm, Thị Hồng Trang · 2025
- Publisher
- 2025
- Physical description
- 12 pages
- Dewey classification
- 495.18
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 91045 |
| 005Date and time of latest transaction | 23 Jun 2026, 13:18 |
| 008Fixed-length data elements | 260623syyyy vn |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 |
| 100Main entry – personal name | Phạm, Thị Hồng Trang |
| 242Translation of title by cataloging agency | Positive and negative semantic connotations of words in Chinese: students' perceptions and pedagogical strategies for language instruction / Pham Thi Hong Trang |
| 245Title statement | Sắc thái nghĩa tích cực - tiêu cực của từ trong tiếng Trung Quốc: nhận thức của sinh viên và đề xuất giải pháp trong giảng dạy / Phạm Thị Hồng Trang |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2025 |
| 300Physical description | 12 trang |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 773Host item entry | Ngôn ngữ và đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia sự thật. - Số 9 (372) 2025 trang 118 - 129 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 91045=005 20260623131836.000=008 260623syyyy vn=082 04$a495.18=100 1#$aPhạm, Thị Hồng Trang=242 0#$aPositive and negative semantic connotations of words in Chinese: students' perceptions and pedagogical strategies for language instruction / $cPham Thi Hong Trang=245 10$aSắc thái nghĩa tích cực - tiêu cực của từ trong tiếng Trung Quốc: nhận thức của sinh viên và đề xuất giải pháp trong giảng dạy / $cPhạm Thị Hồng Trang=260 ##$c2025=300 ##$a12 trang=650 #0$aChinese language=650 #0$aConotative meaning=650 #0$aNegative connotation=650 #0$aPerception=650 #0$aPositive connotation=650 #0$aVocabulary teaching=650 #4$aGiảng dạy từ vựng=650 #4$aNhận thức=650 #4$aSắc thái tích cực=650 #4$aSắc thái tiêu cực=650 #4$aSắc thái ý nghĩa=650 #4$aTiếng Trung Quốc=773 1#$tNgôn ngữ và đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia sự thật. - $gSố 9 (372) 2025 trang 118 - 129=LDR 01252nas a2200301Ia 4500
