Core textbooks per course syllabusThực hành lâm sàng nhi
Phùng, Nguyễn Thế Nguyên · Tp.Hồ Chí Minh : Đại học quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2020
- Publisher
- Tp.Hồ Chí Minh : Đại học quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2020
- Physical description
- 595 pages
- Dewey classification
- 618.92
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 91010 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 23 Oct 2026, 13:42 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
|---|
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
|---|
| 041Language code | eng |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 618.92 PH513N |
|---|
| 100Main entry – personal name | Phùng, Nguyễn Thế Nguyên |
|---|
| 242Translation of title by cataloging agency | Clinical Practice in Pediatrics / Phung Nguyen The Nguyen |
|---|
| 245Title statement | Thực hành lâm sàng nhi / Phùng Nguyễn Thế Nguyên |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Tp.Hồ Chí Minh : Đại học quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2020 |
|---|
| 300Physical description | 595 trang : minh họa ; 16x24cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - Clinical pediatrics.
- Pediatrics.
- Nhi khoa
- Nhi khoa lâm sàng
|
|---|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100051546 |
|---|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
|---|
MARC21 record · 26 fields =001 91010=005 20261023134200.000=008 131017=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$avm=082 04$a618.92 $bPH513N=100 10$aPhùng, Nguyễn Thế Nguyên=242 10$aClinical Practice in Pediatrics / $cPhung Nguyen The Nguyen=245 10$aThực hành lâm sàng nhi / $cPhùng Nguyễn Thế Nguyên=260 ##$aTp.Hồ Chí Minh : $bĐại học quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, $c2020=300 ##$a595 trang : $bminh họa ; $c16x24cm=650 #0$aClinical pediatrics.=650 #0$aPediatrics.=650 #4$aNhi khoa=650 #4$aNhi khoa lâm sàng=721 ##$aĐiều dưỡng=721 ##$aY khoa=722 ##$aChăm sóc sức khỏe trẻ em=722 ##$aNhi khoa=722 ##$aThực tập Lâm sàng đa khoa tổng hợp=722 ##$aThực tập Lâm sàng theo chuyên khoa=722 ##$aThực tập Nhi khoa=722 ##$aTiền lâm sàng 3=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051546=LDR 01211nz a2200361n 4500