Newspapers & journals
Động lực học tập của sinh viên ngành kinh tế thuộc Viện Đào tạo Công nghệ Việt - Nhật, Hutech
Trịnh, Xuân Hùng
- Dewey classification
- 378.198
- Language
- Vietnamese
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 91002 |
| 005Date and time of latest transaction | 22 Jun 2026, 16:14 |
| 008Fixed-length data elements | 191201s2019 vm a||||||||||||||||vie d |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 378.198 23 |
| 100Main entry – personal name | Trịnh, Xuân Hùng, ThS. |
| 245Title statement | Động lực học tập của sinh viên ngành kinh tế thuộc Viện Đào tạo Công nghệ Việt - Nhật, Hutech / Trịnh Xuân Hùng |
| 300Physical description | Tr. 55-57 |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 773Host item entry | Tạp chí kế toán và kiểm toán Số 194 (12/2019) Tr. 55-57 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 91002=005 20260622161424.000=008 191201s2019 vm a||||||||||||||||vie d=040 ##$aHUFLITLIB=041 ##$avie=082 04$a378.198 $223=100 1#$aTrịnh, Xuân Hùng, $cThS.=245 10$aĐộng lực học tập của sinh viên ngành kinh tế thuộc Viện Đào tạo Công nghệ Việt - Nhật, Hutech / $cTrịnh Xuân Hùng=300 ##$aTr. 55-57=653 ##$aĐộng lực học tập=653 ##$aHutech=653 ##$aSinh viên ngành kinh tế=653 ##$aViện Đào tạo Công nghệ Việt - Nhật=773 0#$tTạp chí kế toán và kiểm toán $gSố 194 (12/2019) $nTr. 55-57=LDR 00777nam a2200217n 4500
