Core textbooks per course syllabus
Điều dưỡng sản phụ khoa : Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng
Hà Nội : Y học, 2024
- Publisher
- Hà Nội : Y học, 2024
- Physical description
- 211 pages
- Dewey classification
- 610.73
- Subjects
- Gynecologic nursingMaternal health servicesObstetrical nursingDịch vụ chăm sóc sức khỏe người mẹĐiều dưỡng phụ khoaĐiều dưỡng sản khoa
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90983 |
| 005Date and time of latest transaction | 14 Jul 2026, 13:18 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 610.73 Đ309D |
| 242Translation of title by cataloging agency | Obstetric and Gynecological Nursing / Luu Ba Nha, Luu Tuyen Minh |
| 245Title statement | Điều dưỡng sản phụ khoa : Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng / Lưu Tuyết Minh, Phạm Bá Nha, [n.n.k...] |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Y học, 2024 |
| 300Physical description | 211 trang : minh họa ; 19x27cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100051544, 100051700 |
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 90983=005 20260714131804.000=008 131017=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a610.73 $bĐ309D=242 10$aObstetric and Gynecological Nursing / $cLuu Ba Nha, Luu Tuyen Minh=245 10$aĐiều dưỡng sản phụ khoa : $bDùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng / $cLưu Tuyết Minh, Phạm Bá Nha, [n.n.k...]=260 ##$aHà Nội : $bY học, $c2024=300 ##$a211 trang : $bminh họa ; $c19x27cm=650 #0$aGynecologic nursing.=650 #0$aMaternal health services.=650 #0$aObstetrical nursing.=650 #4$aDịch vụ chăm sóc sức khỏe người mẹ=650 #4$aĐiều dưỡng phụ khoa=650 #4$aĐiều dưỡng sản khoa=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051544, 100051700=LDR 01024nz a2200277n 4500
