Newspapers & journals
Ảnh hưởng của IFRS 16 đến báo cáo tài chính bên đi thuê tài sản
Mai, Hồng Chỉ, ThS
- Physical description
- 48 pages
- Dewey classification
- 657.3
- Language
- Vietnamese
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90976 |
| 005Date and time of latest transaction | 17 Jun 2026, 14:46 |
| 008Fixed-length data elements | 191001s2019 vm a||||||||||||||||vie d |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 657.3 23 |
| 100Main entry – personal name | Mai, Hồng Chỉ, ThS |
| 245Title statement | Ảnh hưởng của IFRS 16 đến báo cáo tài chính bên đi thuê tài sản / Mai Hồng Chỉ, Đoàn Quỳnh Phương |
| 300Physical description | Tr. 48-50 |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Đoàn, Quỳnh Phương, ThS |
| 773Host item entry | Tạp chí kế toán và kiểm toán Số 192 (10/2019) Tr. 48-5 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 90976=005 20260617144620.000=008 191001s2019 vm a||||||||||||||||vie d=040 ##$aHUFLITLIB=041 ##$avie=082 04$a657.3 $223=100 1#$aMai, Hồng Chỉ, $cThS=245 10$aẢnh hưởng của IFRS 16 đến báo cáo tài chính bên đi thuê tài sản / $cMai Hồng Chỉ, Đoàn Quỳnh Phương=300 ##$aTr. 48-50=653 ##$aBáo cáo tài chính=653 ##$aIFRS 16=653 ##$aKế toán quốc tế=653 ##$aThuê tài sản=700 1#$aĐoàn, Quỳnh Phương, $cThS=773 0#$tTạp chí kế toán và kiểm toán $gSố 192 (10/2019) $nTr. 48-5=LDR 00751nam a2200229n 4500
