Newspapers & journals
Ưu, nhược điểm của thẻ điểm cân bằng
Đỗ, Huyền Trang, Lê, Mộng Huyền
- Dewey classification
- 658.4012
- Language
- Vietnamese
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90972 |
| 005Date and time of latest transaction | 17 Jun 2026, 14:35 |
| 008Fixed-length data elements | 191001s2019 vm a||||||||||||||||vie d |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 658.4012 23 |
| 100Main entry – personal name | Đỗ, Huyền Trang |
| 245Title statement | Ưu, nhược điểm của thẻ điểm cân bằng / Đỗ Huyền Trang, Lê Mộng Huyền |
| 300Physical description | Tr. 36-38 |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Lê, Mộng Huyền |
| 773Host item entry | Tạp chí kế toán và kiểm toán Số 192 (10/2019) Tr. 36-38 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 90972=005 20260617143509.000=008 191001s2019 vm a||||||||||||||||vie d=040 ##$aHUFLITLIB=041 ##$avie=082 04$a658.4012 $223=100 1#$aĐỗ, Huyền Trang=245 10$aƯu, nhược điểm của thẻ điểm cân bằng / $cĐỗ Huyền Trang, Lê Mộng Huyền=300 ##$aTr. 36-38=653 ##$aBản đồ chiến lược=653 ##$aBSC=653 ##$aKế toán quản trị chiến lược=653 ##$aThẻ điểm cân bằng=700 1#$aLê, Mộng Huyền=773 0#$tTạp chí kế toán và kiểm toán $gSố 192 (10/2019) $nTr. 36-38=LDR 00735nam a2200229n 4500
