Newspapers & journals
Vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
Hà, Xuân Thạch, Nguyễn, Thị Mai Sang
- Dewey classification
- 658.4013
- Language
- Vietnamese
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90963 |
| 005Date and time of latest transaction | 17 Jun 2026, 14:23 |
| 008Fixed-length data elements | 191001s2019 vm a||||||||||||||||vie d |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 658.4013 23 |
| 100Main entry – personal name | Hà, Xuân Thạch, PGS.TS |
| 245Title statement | Vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp / Hà Xuân Thạch, Nguyễn Thị Mai Sang |
| 300Physical description | Tr. 17 |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Nguyễn, Thị Mai Sang, ThS |
| 773Host item entry | Tạp chí kế toán và kiểm toán Số 192 (10/2019) Tr. 17 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 90963=005 20260617142329.000=008 191001s2019 vm a||||||||||||||||vie d=040 ##$aHUFLITLIB=041 ##$avie=082 04$a658.4013 $223=100 1#$aHà, Xuân Thạch, $cPGS.TS=245 10$aVai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp / $cHà Xuân Thạch, Nguyễn Thị Mai Sang=300 ##$aTr. 17=653 ##$aDoanh nghiệp=653 ##$aHệ thống kiểm soát nội bộ=653 ##$aHiệu quả hoạt động=653 ##$aTính hữu hiệu=700 1#$aNguyễn, Thị Mai Sang, $cThS=773 0#$tTạp chí kế toán và kiểm toán $gSố 192 (10/2019) $nTr. 17=LDR 00806nam a2200229n 4500
