Newspapers & journals
Trích xuất thực thể thông minh bằng OCR và NER cho danh thiếp
Thái, Thị Thanh Thảo, Tưởng, Thị Xuân Thu · 2025
- Publisher
- 2025
- Physical description
- 9 pages
- Dewey classification
- 006.35
Digital copy
Full textPDF · reads in your browser
Sign-in requiredRead
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90932 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Jun 2026, 08:25 |
| 008Fixed-length data elements | 260615syyyy vn |
| 082Dewey Decimal call number | 006.35 |
| 100Main entry – personal name | Thái, Thị Thanh Thảo |
| 242Translation of title by cataloging agency | Intelligently entity extraction using OCR and NER for business cards / Thai Thi Thanh Thao, Tuong Thi Xuan Thu |
| 245Title statement | Trích xuất thực thể thông minh bằng OCR và NER cho danh thiếp / Thái Thị Thanh Thảo, Tưởng Thị Xuân Thu |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2025 |
| 300Physical description | 9 trang |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Tưởng, Thị Xuân Thu |
| 773Host item entry | Tạp chí khoa học Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học Thành phố Hồ Chí Minh (Huflit Journal of science). - Công ty cổ phần Nhà in và Thương mại Hải Đăng. - Vol 9 (No.2) trang 22 - 30 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 90932=005 20260616082545.000=008 260615syyyy vn=082 14$a006.35=100 1#$aThái, Thị Thanh Thảo=242 0#$aIntelligently entity extraction using OCR and NER for business cards / $cThai Thi Thanh Thao, Tuong Thi Xuan Thu=245 10$aTrích xuất thực thể thông minh bằng OCR và NER cho danh thiếp / $cThái Thị Thanh Thảo, Tưởng Thị Xuân Thu=260 ##$c2025=300 ##$a9 trang=650 #0$aComputer vision (CV)=650 #0$aEntity Recognizer (NER)=650 #0$aNatural language processing (NLP)=650 #4$aGóc nhìn máy tính (CV)=650 #4$aNhận dạng thực thể (NER)=650 #4$aXử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)=700 1#$aTưởng, Thị Xuân Thu=773 1#$tTạp chí khoa học Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học Thành phố Hồ Chí Minh (Huflit Journal of science). - $dCông ty cổ phần Nhà in và Thương mại Hải Đăng. - $gVol 9 (No.2) trang 22 - 30=LDR 01130nas a2200241Ia 4500
