Newspapers & journals
Đặc điểm hình thái và cấu trúc của khẩu hiệu tiếng Hàn VMAHI (trường hợp các trường đại học tại Thủ đô Seoul)
Hoàng, Thị Yến · 2025
- Publisher
- 2025
- Physical description
- 9 pages
- Dewey classification
- 495.781
Digital copy
Full textPDF · reads in your browser
Sign-in requiredRead
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90853 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Jun 2026, 12:00 |
| 008Fixed-length data elements | 260609syyyy vn |
| 082Dewey Decimal call number | 495.781 |
| 100Main entry – personal name | Hoàng, Thị Yến |
| 242Translation of title by cataloging agency | Morphological and structural characteristics of Korean slogans ( the case of universities in the capital Seoul) / Hoang Thi Yen, Do Ha Vy, Nguyen Tu Anh, Phung Thi Bich Hanh, Nguyen Thi Hong Linh |
| 245Title statement | Đặc điểm hình thái và cấu trúc của khẩu hiệu tiếng Hàn VMAHI (trường hợp các trường đại học tại Thủ đô Seoul) / Hoàng Thị Yến, Đỗ Hà Vy, Nguyễn Tú Anh, Phùng Thị Bích Hạnh, Nguyễn Thị Hồng Linh |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2025 |
| 300Physical description | 9 trang |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 773Host item entry | Ngôn ngữ & đời sốnh. - Nxb Chính trị Quốc gia. - Số 11a (374) 2025 trang 57 - 65 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 90853=005 20260616120037.000=008 260609syyyy vn=082 14$a495.781=100 1#$aHoàng, Thị Yến=242 0#$aMorphological and structural characteristics of Korean slogans ( the case of universities in the capital Seoul) / $cHoang Thi Yen, Do Ha Vy, Nguyen Tu Anh, Phung Thi Bich Hanh, Nguyen Thi Hong Linh=245 10$aĐặc điểm hình thái và cấu trúc của khẩu hiệu tiếng Hàn VMAHI (trường hợp các trường đại học tại Thủ đô Seoul) / $cHoàng Thị Yến, Đỗ Hà Vy, Nguyễn Tú Anh, Phùng Thị Bích Hạnh, Nguyễn Thị Hồng Linh=260 ##$c2025=300 ##$a9 trang=650 #0$aKorea=650 #0$aMorphology=650 #0$aSlogan=650 #0$aSyntax Structure=650 #0$aThe capital Seoul=650 #4$aCấu trúc cú pháp=650 #4$aHàn Quốc=650 #4$aHình thái=650 #4$aKhẩu hiệu=650 #4$aThủ đô Seoul=700 1#$aĐỗ, Hà Vy=700 1#$aNguyễn, Thị Hồng Linh=700 1#$aNguyễn, Tú Anh=700 1#$aPhùng, Thị Bích Hạnh=773 1#$tNgôn ngữ & đời sốnh. - $dNxb Chính trị Quốc gia. - $gSố 11a (374) 2025 trang 57 - 65=LDR 01347nas a2200325Ia 4500
