Books, monographs & anthologies
Nghệ thuật đàm phán
Nguyễn, Thị Thu · Hà Nội : Giao thông vận tải , 2008
- Publisher
- Hà Nội : Giao thông vận tải , 2008
- Physical description
- 474 pages
- Dewey classification
- 658.4
- Subjects
- Quản trị -- Đàm phán
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 9085 |
| 005Date and time of latest transaction | 23 Dec 2023, 09:50 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 658.4 NG527T |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Thị Thu |
| 245Title statement | Nghệ thuật đàm phán / Nguyễn Thị Thu. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giao thông vận tải , 2008 |
| 300Physical description | 474tr ; 21cm |
| 526Study program information note | Ngôn ngữ Anh, Kỹ năng thương lượng, ĐCCT - 2019-2021 |
| 650Subject added entry – topical term | Quản trị -- Đàm phán |
| 852Location |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 9085=005 20231223095044.000=008 131205=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=082 04$a658.4 $bNG527T=100 1#$aNguyễn, Thị Thu=245 10$aNghệ thuật đàm phán / $cNguyễn Thị Thu.=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bGiao thông vận tải , $c2008=300 ##$a474tr ; $c21cm=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bKỹ năng thương lượng, $iĐCCT - 2019-2021=650 #4$aQuản trị -- Đàm phán=721 ##$aNgôn ngữ Anh=722 ##$aKỹ năng thương lượng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100028320, 100028321, 100028322, 100028323=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100028319=LDR 00794nz a2200241n 4500

