Newspapers & journals
Phim Cung đấu Trung Quốc như một diễn ngôn văn hóa: tiếp nhận của giới trẻ Việt Nam trong thời đại truyền thông số
Phạm, Thị Hà, Khổng, Thị Phượng · 2025
- Publisher
- 2025
- Physical description
- 10 pages
- Dewey classification
- 791.4365
Digital copy
Full textPDF · reads in your browser
Sign-in requiredRead
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90829 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Jun 2026, 14:06 |
| 008Fixed-length data elements | 260609syyyy vn |
| 082Dewey Decimal call number | 791.4365 |
| 100Main entry – personal name | Phạm, Thị Hà |
| 242Translation of title by cataloging agency | Chinese palace dramas as a cultural discourse: Vietnamese youth's reception in the digital media age / Pham Thi Ha, Khong Thi Phuong |
| 245Title statement | Phim Cung đấu Trung Quốc như một diễn ngôn văn hóa: tiếp nhận của giới trẻ Việt Nam trong thời đại truyền thông số / Phạm Thị Hà, Khổng Thị Phượng |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2025 |
| 300Physical description | 10 trang |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Khổng, Thị Phượng |
| 773Host item entry | Ngôn ngữ & đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia. - Số 10 (373) 2025 trang 165 - 174 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 90829=005 20260616140653.000=008 260609syyyy vn=082 04$a791.4365=100 1#$aPhạm, Thị Hà=242 0#$aChinese palace dramas as a cultural discourse: Vietnamese youth's reception in the digital media age / $cPham Thi Ha, Khong Thi Phuong=245 10$aPhim Cung đấu Trung Quốc như một diễn ngôn văn hóa: tiếp nhận của giới trẻ Việt Nam trong thời đại truyền thông số / $cPhạm Thị Hà, Khổng Thị Phượng=260 ##$c2025=300 ##$a10 trang=650 #0$aChinese Palace Dramas=650 #0$aCultural Discourse=650 #0$aDigital Media Reception=650 #0$aSocio-Cultural Behavior=650 #0$aVietnamese Youth=650 #4$aDiễn ngôn văn hóa=650 #4$aGiới trẻ Việt Nam=650 #4$aHành vi văn hóa - xã hội=650 #4$aPhim cung đấu Trung Quốc=650 #4$aTiếp nhận truyền thông số=700 1#$aKhổng, Thị Phượng=773 1#$tNgôn ngữ & đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia. - $gSố 10 (373) 2025 trang 165 - 174=LDR 01223nas a2200289Ia 4500
