Newspapers & journals
Mức độ sử dụng lời hứa trong giao tiếp hàng ngày của sinh viên Khoa tiếng Ý, Trường Đại học Hà Nội
Nguyễn, Thị Thủy · 2025
- Publisher
- 2025
- Physical description
- 10 pages
- Dewey classification
- 410.246
Digital copy
Full textPDF · reads in your browser
Sign-in requiredRead
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90805 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Jun 2026, 13:28 |
| 008Fixed-length data elements | 260609syyyy vn |
| 082Dewey Decimal call number | 410.246 |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Thị Thủy |
| 242Translation of title by cataloging agency | The frequency of promises in everyday communication among Italian Department Students at Hanoi University / Nguyen Thi Thuy |
| 245Title statement | Mức độ sử dụng lời hứa trong giao tiếp hàng ngày của sinh viên Khoa tiếng Ý, Trường Đại học Hà Nội / Nguyễn Thị Thủy |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2025 |
| 300Physical description | 10 trang |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 773Host item entry | Ngôn ngữ & đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia. - Số 10 (373) 2025 trang 47 - 56 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 90805=005 20260616132836.000=008 260609syyyy vn=082 14$a410.246=100 1#$aNguyễn, Thị Thủy=242 0#$aThe frequency of promises in everyday communication among Italian Department Students at Hanoi University / $cNguyen Thi Thuy=245 10$aMức độ sử dụng lời hứa trong giao tiếp hàng ngày của sinh viên Khoa tiếng Ý, Trường Đại học Hà Nội / $cNguyễn Thị Thủy=260 ##$c2025=300 ##$a10 trang=650 #0$aCommitment=650 #0$aPromise=650 #0$aPromising=650 #0$aSpeech act=650 #0$aSpeech act of promising=650 #4$aCam kết=650 #4$aHành động ngôn từ=650 #4$aHành động ngôn từ hứa=650 #4$aHứa hẹn=650 #4$aLời hứa=773 1#$tNgôn ngữ & đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia. - $gSố 10 (373) 2025 trang 47 - 56=LDR 01043nas a2200277Ia 4500
