Newspapers & journals
Một số vấn đề trong việc biên soạn từ điển bách khoa về nghề thủ công mỹ nghệ tại Hà Nội
Ngô, Thị Thu Hương · 2025
- Publisher
- 2025
- Physical description
- 9 pages
- Dewey classification
- 703.8
Digital copy
Full textPDF · reads in your browser
Sign-in requiredRead
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90802 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Jun 2026, 13:24 |
| 008Fixed-length data elements | 260609syyyy vn |
| 082Dewey Decimal call number | 703.8 |
| 100Main entry – personal name | Ngô, Thị Thu Hương |
| 242Translation of title by cataloging agency | Some issues incompiling the encyclopedic dictionary of handicrafts in Hanoi / Ngo Thi Thu Huong |
| 245Title statement | Một số vấn đề trong việc biên soạn từ điển bách khoa về nghề thủ công mỹ nghệ tại Hà Nội / Ngô Thị Thu Hương |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2025 |
| 300Physical description | 9 trang |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 773Host item entry | Ngôn ngữ & đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia. - Số 10 (373) 2025 trang 30 - 39 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 90802=005 20260616132458.000=008 260609syyyy vn=082 14$a703.8=100 1#$aNgô, Thị Thu Hương=242 0#$aSome issues incompiling the encyclopedic dictionary of handicrafts in Hanoi / $cNgo Thi Thu Huong=245 10$aMột số vấn đề trong việc biên soạn từ điển bách khoa về nghề thủ công mỹ nghệ tại Hà Nội / $cNgô Thị Thu Hương=260 ##$c2025=300 ##$a9 trang=650 #0$aEncyclopedic dictionary=650 #0$aHandicrafts=650 #0$aHanoi=650 #0$aMacrostructure=650 #0$aMicrostructure=650 #4$aCấu trúc vi mô=650 #4$aCấu trúc vĩ mô=650 #4$aHà Nội=650 #4$aNghề thủ công mỹ nghệ=650 #4$aTừ điển bách khoa=773 1#$tNgôn ngữ & đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia. - $gSố 10 (373) 2025 trang 30 - 39=LDR 01028nas a2200277Ia 4500
