Reference materials per course syllabusThuật ngữ Y khoa Việt-Anh
Nguyễn, Văn Hùng, BS, Chủ biên · Thành phố Hồ Chí Minh : Y học, 2014
- Publisher
- Thành phố Hồ Chí Minh : Y học, 2014
- Physical description
- 484 pages
- Dewey classification
- 610.3
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 90691 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 30 Jun 2026, 13:57 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
|---|
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 610.3 NG527H |
|---|
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Văn Hùng, BS., Chủ biên |
|---|
| 242Translation of title by cataloging agency | Vietnamese-English Medical Terminology / Nguyen Van Hung |
|---|
| 245Title statement | Thuật ngữ Y khoa Việt-Anh / Nguyễn Văn Hùng |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Thành phố Hồ Chí Minh : Y học, 2014 |
|---|
| 300Physical description | 484 trang : minh họa ; 16x24cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - Medical dictionaries
- Từ điển y học
|
|---|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100051526 |
|---|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
|---|
MARC21 record · 16 fields =001 90691=005 20260630135741.000=008 131017=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a610.3 $bNG527H=100 1#$aNguyễn, Văn Hùng, $cBS., $eChủ biên=242 10$aVietnamese-English Medical Terminology / $cNguyen Van Hung=245 10$aThuật ngữ Y khoa Việt-Anh / $cNguyễn Văn Hùng=260 ##$aThành phố Hồ Chí Minh : $bY học, $c2014=300 ##$a484 trang : $bminh họa ; $c16x24cm=650 #0$aMedical dictionaries=650 #4$aTừ điển y học=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051526=LDR 00803nz a2200241n 4500