Core textbooks per course syllabus
Giáo trình Y học gia đình : Dành cho sinh viên Y đa khoa, Y học dự phòng, Y tế công cộng
Nguyễn, Trung Kiên, Thái, Thị Ngọc Thuý, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ · TP. Hồ Chí Minh : Y học, 2023
- Publisher
- TP. Hồ Chí Minh : Y học, 2023
- Physical description
- 117 pages
- Dewey classification
- 616.0240711
- Subjects
- Y học gia đình
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90685 |
| 005Date and time of latest transaction | 1 Oct 2026, 14:43 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 080Universal Decimal Classification number | 978-604-66-6182-5 |
| 082Dewey Decimal call number | 616.0240711 NG527K |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Trung Kiên, PGS.TS. |
| 242Translation of title by cataloging agency | Family Medicine Textbook : $For Medical Students, Public Health Students, Preventive Medicine Students / Nguyen Trung Kien, Thai Thi Ngoc Thuy |
| 245Title statement | Giáo trình Y học gia đình : Dành cho sinh viên Y đa khoa, Y học dự phòng, Y tế công cộng / Nguyễn Trung Kiên, Thái Thị Ngọc Thuý |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. Hồ Chí Minh : Y học, 2023 |
| 300Physical description | 117trang : minh họa ; 21x30cm |
| 650Subject added entry – topical term | Y học gia đình |
| 700Added entry – personal name | Thái, Thị Ngọc Thuý TS.BS |
| 710Added entry – corporate name | Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, Bộ môn Y học gia đình |
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100051521 |
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 90685=005 20261001144314.000=008 131017=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=080 ##$a978-604-66-6182-5=082 04$a616.0240711 $bNG527K=100 1#$aNguyễn, Trung Kiên, $cPGS.TS.=242 10$aFamily Medicine Textbook : $For Medical Students, Public Health Students, Preventive Medicine Students / $cNguyen Trung Kien, Thai Thi Ngoc Thuy=245 10$aGiáo trình Y học gia đình : $bDành cho sinh viên Y đa khoa, Y học dự phòng, Y tế công cộng / $cNguyễn Trung Kiên, Thái Thị Ngọc Thuý=260 ##$aTP. Hồ Chí Minh : $bY học, $c2023=300 ##$a117trang : $bminh họa ; $c21x30cm=650 #4$aY học gia đình=700 1#$aThái, Thị Ngọc Thuý $cTS.BS=710 1#$aTrường Đại học Y Dược Cần Thơ, $bBộ môn Y học gia đình=721 ##$aY khoa=722 ##$aThực tập Y học gia đình=722 ##$aY học Gia đình=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051521=LDR 01239nz a2200301n 4500
