Core textbooks per course syllabusGiáo trình Sức khỏe môi trường và thảm họa
Nguyễn, Thị Quỳnh Hoa · TP.Thái Nguyên : Đại học Thái Nguyên, 2017
- Publisher
- TP.Thái Nguyên : Đại học Thái Nguyên, 2017
- Physical description
- 166 pages
- Dewey classification
- 616.98
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 90673 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 27 Jul 2026, 13:11 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
|---|
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 080Universal Decimal Classification number | 9786049155581 |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 616.98 NG527H |
|---|
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Thị Quỳnh Hoa TS |
|---|
| 242Translation of title by cataloging agency | Environmental Health and Disaster Textbook / Nguyen Thi Quynh Hoa |
|---|
| 245Title statement | Giáo trình Sức khỏe môi trường và thảm họa / Nguyễn Thị Quỳnh Hoa |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP.Thái Nguyên : Đại học Thái Nguyên, 2017 |
|---|
| 300Physical description | 166trang : minh họa ; 20x26cm |
|---|
| 526Study program information note | Điều dưỡng Sức khỏe môi trường và sức khỏe nghề nghiệp ĐCCT-2026 |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | Môi trường -- Khía cạnh y tế -- Giáo trình |
|---|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100051512 |
|---|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
|---|
MARC21 record · 19 fields =001 90673=005 20260727131138.000=008 131017=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=080 ##$a9786049155581=082 04$a616.98 $bNG527H=100 1#$aNguyễn, Thị Quỳnh Hoa $cTS=242 10$aEnvironmental Health and Disaster Textbook / $cNguyen Thi Quynh Hoa=245 10$aGiáo trình Sức khỏe môi trường và thảm họa / $cNguyễn Thị Quỳnh Hoa=260 ##$aTP.Thái Nguyên : $bĐại học Thái Nguyên, $c2017=300 ##$a166trang : $bminh họa ; $c20x26cm=526 0#$aĐiều dưỡng $bSức khỏe môi trường và sức khỏe nghề nghiệp $iĐCCT-2026=650 #4$aMôi trường -- Khía cạnh y tế -- Giáo trình=721 ##$aĐiều dưỡng=722 ##$aSức khỏe môi trường và sức khỏe nghề nghiệp=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051512=LDR 01104nz a2200277n 4500