Reference materials per course syllabus
Sinh lý học y khoa
Mai, Phương Thảo, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh · TP.Hồ Chí Minh : Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2025
- Publisher
- TP.Hồ Chí Minh : Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2025
- Physical description
- 698 pages
- Dewey classification
- 612
- Subjects
- PhysiologySinh lý học
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90642 |
| 005Date and time of latest transaction | 13 Oct 2026, 15:58 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 612 M103T |
| 100Main entry – personal name | Mai, Phương Thảo, PGS.TS.BS, Chủ biên |
| 110Main entry – corporate name | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, Bộ môn Sinh lý - Sinh lý bệnh - Miễn dịch |
| 242Translation of title by cataloging agency | Medical physiology / Mai Phuong Thao |
| 245Title statement | Sinh lý học y khoa / Mai Phương Thảo |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP.Hồ Chí Minh : Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2025 |
| 300Physical description | 698 trang : minh họa ; 20x26cm |
| 526Study program information note | Điều dưỡng Sinh lý học ĐCCT-2026 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100051496 |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 90642=005 20261013155850.000=008 131017=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a612 $bM103T=100 1#$aMai, Phương Thảo, $cPGS.TS.BS, $eChủ biên=110 1#$aĐại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, $bBộ môn Sinh lý - Sinh lý bệnh - Miễn dịch=242 10$aMedical physiology / $cMai Phuong Thao=245 10$aSinh lý học y khoa / $cMai Phương Thảo=260 ##$aTP.Hồ Chí Minh : $bĐại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh, $c2025=300 ##$a698 trang : $bminh họa ; $c20x26cm=526 0#$aĐiều dưỡng $bSinh lý học $iĐCCT-2026=650 #0$aPhysiology=650 #4$aSinh lý học=721 ##$aĐiều dưỡng=721 ##$aY khoa=722 ##$aSinh lý học=722 ##$aSinh lý học=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051496=LDR 01098nz a2200313n 4500

