Reference materials per course syllabus
Giáo trình Kinh doanh Quốc tế
Tạ, Văn Lợi, Nguyễn, Thị Hường, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế · HN : ĐH Kinh tế Quốc dân, 2023
- Publisher
- HN : ĐH Kinh tế Quốc dân, 2023
- Physical description
- 850 pages
- Dewey classification
- 382
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90609 |
| 005Date and time of latest transaction | 14 May 2026, 13:52 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 382 T100L |
| 100Main entry – personal name | Tạ, Văn Lợi, PGS.TS, Chủ biên |
| 242Translation of title by cataloging agency | Textbook of International Business / Ta Van Loi, Nguyen Thi Huong |
| 245Title statement | Giáo trình Kinh doanh Quốc tế / Tạ Văn Lợi, Nguyễn Thị Hường. |
| 250Edition statement | Tái bản lần 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | HN : ĐH Kinh tế Quốc dân, 2023 |
| 300Physical description | 850 pages : illustrations ; 16x24cm |
| 526Study program information note | KDQT, Quan hệ Kinh tế Quốc tế, ĐCCT-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Nguyễn, Thị Hường, PGS.TS, Đồng chủ biên |
| 710Added entry – corporate name | Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế |
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 90609=005 20260514135218.000=008 131017=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a382 $bT100L=100 1#$aTạ, Văn Lợi, $cPGS.TS, $eChủ biên=242 10$aTextbook of International Business / $cTa Van Loi, Nguyen Thi Huong=245 10$aGiáo trình Kinh doanh Quốc tế / $cTạ Văn Lợi, Nguyễn Thị Hường.=250 ##$aTái bản lần 2=260 ##$aHN : $bĐH Kinh tế Quốc dân, $c2023=300 ##$a850 pages : $billustrations ; $c16x24cm=526 0#$aKDQT, $bQuan hệ Kinh tế Quốc tế, $iĐCCT-2021=650 #0$aInternational economic relations=650 #4$aQuan hệ kinh tế quốc tế=700 1#$aNguyễn, Thị Hường, $cPGS.TS, $eĐồng chủ biên=710 1#$aTrường Đại học Kinh tế Quốc dân. Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế=721 ##$aKinh doanh quốc tế=722 ##$aQuan hệ Kinh tế Quốc tế=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051233=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051231, 100051232=LDR 01314nz a2200325n 4500

