Reference materials per course syllabus
Đàm thoại tiếng Nhật : Làm việc trong doanh nghiệp Nhật Bản. Luyện tập hội thoại thương mại
Midori Iwasawa, Noriko Terada, Cao, Lê Dung Chi · TPHCM : ĐH Sư phạm TPHCM , 2017
- Publisher
- TPHCM : ĐH Sư phạm TPHCM , 2017
- Physical description
- 165 pages
- ISBN
- 9786049471056
- Dewey classification
- 495.6
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90590 |
| 005Date and time of latest transaction | 13 May 2026, 13:47 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786049471056 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | jpn |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.6 M301-O |
| 100Main entry – personal name | Midori Iwasawa |
| 242Translation of title by cataloging agency | Japanese Conversation : Working in Japanese Companies – Business Conversation Practice |
| 245Title statement | Đàm thoại tiếng Nhật : Làm việc trong doanh nghiệp Nhật Bản. Luyện tập hội thoại thương mại / Midori Iwasawa, Noriko Terada; Cao Lê Dung Chi dịch. |
| 246Varying form of title | 日本企業への就職 : ビジネス会話トレーニング |
| 250Edition statement | Tái bản lần 1, có chỉnh sửa bổ sung |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : ĐH Sư phạm TPHCM , 2017 |
| 300Physical description | 165 trang : minh họa ; 18x26cm |
| 526Study program information note | Ngôn ngữ Nhật, Văn hóa ứng xử trong giao tiếp tiếng Nhật, ĐCCT - 2025 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 90590=005 20260513134715.000=008 131017=020 ##$a9786049471056=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$ajpn=044 ##$avm=082 04$a495.6 $bM301-O=100 0#$aMidori Iwasawa=242 10$aJapanese Conversation : $bWorking in Japanese Companies – Business Conversation Practice=245 10$aĐàm thoại tiếng Nhật : $bLàm việc trong doanh nghiệp Nhật Bản. Luyện tập hội thoại thương mại / $cMidori Iwasawa, Noriko Terada; Cao Lê Dung Chi dịch.=246 10$a日本企業への就職 : $bビジネス会話トレーニング=250 ##$aTái bản lần 1, có chỉnh sửa bổ sung=260 ##$aTPHCM : $bĐH Sư phạm TPHCM , $c2017=300 ##$a165 trang : $bminh họa ; $c18x26cm=526 0#$aNgôn ngữ Nhật, $bVăn hóa ứng xử trong giao tiếp tiếng Nhật, $iĐCCT - 2025=650 #0$aJapanese language—Business Japanese=650 #4$aNgữ pháp ngôn ngữ, $zTiếng Nhật=700 0#$aNoriko Terada=700 1#$aCao, Lê Dung Chi, $eDịch=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aVăn hóa ứng xử trong giao tiếp tiếng Nhật=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051162=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051160, 100051161=LDR 01524nz a2200349n 4500

