Core textbooks per course syllabus
바로 한국어 문법 = : Get It Korean Grammar. 1
Pyun, Danielle O, 김성용, 김중섭, 박선희, 이안나, 조현용, 조효정 · Korea : Hawoo Publishing, 2025
- Publisher
- Korea : Hawoo Publishing, 2025
- Physical description
- 210 pages
- ISBN
- 9791188568871
- Dewey classification
- 495.78
- Language
- Korean
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90573 |
| 005Date and time of latest transaction | 13 May 2026, 11:17 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9791188568871 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | kor |
| 044Country of publishing/producing entity code | ko |
| 082Dewey Decimal call number | 495.78 B109-O |
| 242Translation of title by cataloging agency | Baro Korean Grammar 1 |
| 245Title statement | 바로 한국어 문법 = : Get It Korean Grammar. 1 / 이정희, 김중섭, 조현용 [et.al]. |
| 250Edition statement | 3 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Korea : Hawoo Publishing, 2025 |
| 300Physical description | 210 trang : minh họa ; 19x26cm |
| 500General note | Kyunghee Baro Hangugeo |
| 526Study program information note | Hàn Quốc học, Viết tiếng Hàn 1, ĐCCT - 2025 |
| 650Subject added entry – topical term | Ngữ pháp ngôn ngữ,--Tiếng Hàn Quốc |
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 90573=005 20260513111756.000=008 131017=020 ##$a9791188568871=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bB109-O=242 00$aBaro Korean Grammar 1=245 00$a바로 한국어 문법 = : $bGet It Korean Grammar. $n1 / $c이정희, 김중섭, 조현용 [et.al].=250 ##$a3=260 ##$aKorea : $bHawoo Publishing, $c2025=300 ##$a210 trang : $bminh họa ; $c19x26cm=500 ##$aKyunghee Baro Hangugeo=526 0#$aHàn Quốc học, $bViết tiếng Hàn 1, $iĐCCT - 2025=650 #4$aNgữ pháp ngôn ngữ, $zTiếng Hàn Quốc=700 1#$aPyun, Danielle O.=700 1#$a김성용=700 1#$a김중섭=700 1#$a박선희=700 1#$a이안나=700 1#$a조현용=700 1#$a조효정=700 1#$c이정희=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aNgôn ngữ Hàn Quốc=722 ##$aViết tiếng Hàn 1=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051143, 100051144=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051140, 100051141, 100051142=LDR 01358nz a2200409n 4500

