Reference materials per course syllabus
Châm cứu học : Giáo trình giảng dạy đại học. 1
Trịnh Thị Diệu Thường, Trường Đại học Y Dược TP. HCM · Hồ Chí Minh : Y học, 2021
- Publisher
- Hồ Chí Minh : Y học, 2021
- Physical description
- 243 pages
- Dewey classification
- 615.892
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90445 |
| 005Date and time of latest transaction | 10 Oct 2026, 15:27 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 615.892 TR300T |
| 100Main entry – personal name | Trịnh Thị Diệu Thường, PGS.TS, Chủ biên |
| 110Main entry – corporate name | Trường Đại học Y Dược TP. HCM, Bộ môn Câm cứu |
| 242Translation of title by cataloging agency | Acupuncture : University Textbook. Volume 1 / Trinh Thi Dieu Thuong |
| 245Title statement | Châm cứu học : Giáo trình giảng dạy đại học. 1 / Trịnh Thị Diệu Thường. |
| 250Edition statement | Tái bản lần thứ nhất, có chỉnh sửa bổ sung |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hồ Chí Minh : Y học, 2021 |
| 300Physical description | 243 trang : minh họa ; 19x27cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100051107 |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 90445=005 20261010152723.000=008 131017=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a615.892 $bTR300T=100 1#$aTrịnh Thị Diệu Thường, $cPGS.TS, $eChủ biên=110 1#$aTrường Đại học Y Dược TP. HCM, $bBộ môn Câm cứu=242 10$aAcupuncture : $bUniversity Textbook. $nVolume 1 / $cTrinh Thi Dieu Thuong=245 10$aChâm cứu học : $bGiáo trình giảng dạy đại học. $n1 / $cTrịnh Thị Diệu Thường.=250 ##$aTái bản lần thứ nhất, có chỉnh sửa bổ sung=260 ##$aHồ Chí Minh : $bY học, $c2021=300 ##$a243 trang : $bminh họa ; $c19x27cm=650 #0$aAcupuncture=650 #4$aY học cổ truyền, $zChâm cứu=721 ##$aĐiều dưỡng=721 ##$aY khoa=722 ##$aChăm sóc cho người cần được phục hồi chức năng=722 ##$aThực tập Y học cổ truyền=722 ##$aY học cổ truyền=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051107=LDR 01272nz a2200325n 4500
