Core textbooks per course syllabus
Dịch tễ học cơ bản : Sách dùng cho các đối tượng đại học
Lê, Minh Giang, Trường Đại học Y Hà Nội · Hà Nội : Y học, 2025
- Publisher
- Hà Nội : Y học, 2025
- Physical description
- 130 pages
- Dewey classification
- 614.4
- Subjects
- EpidemiologyDịch tễ học
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90441 |
| 005Date and time of latest transaction | 28 Jul 2026, 07:51 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 614.4 L250Q |
| 100Main entry – personal name | Lê, Minh Giang, PGS.TS.BS, Chủ biên |
| 110Main entry – corporate name | Trường Đại học Y Hà Nội, Bộ môn Dịch tễ học |
| 242Translation of title by cataloging agency | Basic Epidemiology : A Textbook for Undergraduate Students / Le Minh Giang. |
| 245Title statement | Dịch tễ học cơ bản : Sách dùng cho các đối tượng đại học / Lê Minh Giang. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Y học, 2025 |
| 300Physical description | 130 trang : minh họa ; 19x27cm |
| 526Study program information note | Điều dưỡng Dịch tễ học ĐCCT-2026 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100051103 |
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 90441=005 20260728075153.000=008 131017=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a614.4 $bL250Q=100 1#$aLê, Minh Giang, $cPGS.TS.BS, $eChủ biên=110 1#$aTrường Đại học Y Hà Nội, $bBộ môn Dịch tễ học=242 10$aBasic Epidemiology : $bA Textbook for Undergraduate Students / $cLe Minh Giang.=245 10$aDịch tễ học cơ bản : $bSách dùng cho các đối tượng đại học / $cLê Minh Giang.=260 ##$aHà Nội : $bY học, $c2025=300 ##$a130 trang : $bminh họa ; $c19x27cm=526 0#$aĐiều dưỡng $bDịch tễ học $iĐCCT-2026=650 #0$aEpidemiology=650 #4$aDịch tễ học=721 ##$aĐiều dưỡng=721 ##$aY khoa=722 ##$aDịch tễ học=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051103=LDR 01096nz a2200301n 4500
