Textbooks
Hóa vô cơ và hữu cơ : Sách đào tạo bác sĩ đa khoa
Hà, Thị Phượng, ThS, Nguyễn, Thị Nguyệt, TS, Phan, An, PGS. TSKH, Chủ biên, Phan, Diệu Hằng, ThS · Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2024
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2024
- Physical description
- 263 pages
- ISBN
- 9786040381743
- Dewey classification
- 540
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90436 |
| 005Date and time of latest transaction | 13 May 2026, 13:47 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786040381743 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 540 H401V |
| 242Translation of title by cataloging agency | Inorganic and Organic Chemistry : General Practitioner Training Book / Phan An, Nguyen Thi Nguyet, Ha Thi Phuong, Phan Dieu Hang |
| 245Title statement | Hóa vô cơ và hữu cơ : Sách đào tạo bác sĩ đa khoa / Phan An ; Nguyễn Thị Nguyệt, Hà Thị Phượng, Phan Diệu Hằng |
| 250Edition statement | Tái bản lần thứ nhất |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục Việt Nam , 2024 |
| 300Physical description | 263 trang : minh họa ; 19x27cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100051097 |
| 999Collection | Textbooks |
=001 90436=005 20260513134735.000=008 130925=020 ##$a9786040381743=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a540 $bH401V=242 00$aInorganic and Organic Chemistry : $bGeneral Practitioner Training Book / $cPhan An, Nguyen Thi Nguyet, Ha Thi Phuong, Phan Dieu Hang=245 00$aHóa vô cơ và hữu cơ : $bSách đào tạo bác sĩ đa khoa / $cPhan An ; Nguyễn Thị Nguyệt, Hà Thị Phượng, Phan Diệu Hằng=250 ##$aTái bản lần thứ nhất=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục Việt Nam , $c2024=300 ##$a263 trang : $bminh họa ; $c19x27cm=526 ##$aKhoa học sức khỏe=526 0#$aY khoa, $bHóa học, $iĐCCT - 2026=650 #0$aChemistry=650 #0$aInorganic chemistry=650 #0$aOrganic chemistry=700 1#$aHà, Thị Phượng, $cThS.=700 1#$aNguyễn, Thị Nguyệt, $cTS.=700 1#$aPhan, An, $cPGS. TSKH, $eChủ biên=700 1#$aPhan, Diệu Hằng, $cThS.=721 ##$aY khoa=722 ##$aHóa học=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051097=LDR 01346nz a2000361 4500
