Reference materials per course syllabus
Hóa học hữu cơ. Tập 2
Đặng, Như Tại, Ngô, Thị Thuận · Hà Nội : Giáo dục Việt Nam , 2025
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục Việt Nam , 2025
- Physical description
- 713 pages
- ISBN
- 9786046634768
- Dewey classification
- 547
- Subjects
- Organic chemistry
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90434 |
| 005Date and time of latest transaction | 13 May 2026, 13:49 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786046634768 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 547 Đ116T |
| 100Main entry – personal name | Đặng, Như Tại |
| 242Translation of title by cataloging agency | Organic Chemistry. Volume 2 / Dang Nhu Tai, Ngo Thi Thuan |
| 245Title statement | Hóa học hữu cơ. Tập 2 / Đặng Như Tại, Ngô Thị Thuận |
| 250Edition statement | Tái bản lần thứ bảy |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục Việt Nam , 2025 |
| 300Physical description | 713 trang : minh họa ; 19x27cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term | Organic chemistry |
| 700Added entry – personal name | Ngô, Thị Thuận |
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100051095 |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 90434=005 20260513134946.000=008 130925=020 ##$a9786046634768=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a547 $bĐ116T=100 1#$aĐặng, Như Tại=242 10$aOrganic Chemistry. $nVolume 2 / $cDang Nhu Tai, Ngo Thi Thuan=245 10$aHóa học hữu cơ. $nTập 2 / $cĐặng Như Tại, Ngô Thị Thuận=250 ##$aTái bản lần thứ bảy=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục Việt Nam , $c2025=300 ##$a713 trang : $bminh họa ; $c19x27cm=526 ##$aKhoa học sức khỏe=526 0#$aY khoa, $bHóa học, $iĐCCT - 2026=650 #0$aOrganic chemistry=700 1#$aNgô, Thị Thuận=721 ##$aY khoa=722 ##$aHóa học=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051095=LDR 01024nz a2000313 4500
