Books, monographs & anthologiesBài tập trắc nghiệm 3000 từ phổ dụng trong Toefl
Nguyễn, Quang Vịnh · Hà Nội : Giáo dục, 2007
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục, 2007
- Physical description
- 312 pages
- Dewey classification
- 428.0076
- Language
- English, Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2/22 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2/22 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 9037 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 16 Nov 2016, 17:58 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
|---|
| 041Language code | |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 428.0076 Bai |
|---|
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Quang Vịnh |
|---|
| 245Title statement | Bài tập trắc nghiệm 3000 từ phổ dụng trong Toefl / Nguyễn Quang Vinh |
|---|
| 250Edition statement | 1st ed |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục, 2007 |
|---|
| 300Physical description | 312p ; 24cm |
|---|
| 546Language note | Nội dung bằng tiếng Anh và tiếng Việt |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | - English -- Exam Preparation Exercises
- Tiếng Anh--Bài tập luyện thi.
- TOEFL--Hướng dẫn học tập
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 19 fields =001 9037=005 20161116175811.5=008 131205=041 0#$aEng=041 0#$aVie=044 ##$aVm=082 0#$a428.0076 $bBai=100 1#$aNguyễn, Quang Vịnh=245 10$aBài tập trắc nghiệm 3000 từ phổ dụng trong Toefl / $cNguyễn Quang Vinh=250 ##$a1st ed=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục, $c2007=300 ##$a312p ; $c24cm=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh và tiếng Việt=653 ##$aEnglish -- Exam Preparation Exercises=653 ##$aTiếng Anh--Bài tập luyện thi.=653 ##$aTOEFL--Hướng dẫn học tập=841 ##$bKho 1 $j100028077, 100028078=841 ##$bKho Hóc Môn $j100028079, 100028080=LDR 00809nz a2200253n 4500